fish slice
Pronunciation
/fˈɪʃ slˈaɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fish slice"trong tiếng Anh

Fish slice
01

dụng cụ lật cá, dao lật cá

a kitchen tool with a long, flat, and slightly curved surface used for flipping and turning delicate foods like fish
fish slice definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fish slices
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng