fish bowl
Pronunciation
/fˈɪʃ bˈoʊl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fish bowl"trong tiếng Anh

Fish bowl
01

bể cá, chậu cá

a transparent bowl in which small fish are kept
fish bowl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fish bowls
02

bể cá, bong bóng thủy tinh

a state of affairs in which you have no privacy
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng