Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fiscal year
01
năm tài chính, năm ngân sách
a period of 12 months based on which a company, government or individual does financial reporting or budgeting
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fiscal years



























