first off
first
fɜ:st
fēst
off
ɒf
of

Định nghĩa và ý nghĩa của "first off"trong tiếng Anh

first off
01

trước tiên, đầu tiên

used to signal the beginning of a list, explanation, etc. 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
First off, let's address the most urgent issue at hand—our project deadline. 

Trước tiên, hãy giải quyết vấn đề cấp bách nhất hiện tại—thời hạn dự án của chúng ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng