first language
first
ˈfɜ:st
fēst
lang
lang
lang
uage
wɪʤ
vij

Định nghĩa và ý nghĩa của "first language"trong tiếng Anh

First language
01

tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên

the primary language that a person learns and uses fluently from early childhood 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
first languages
Các ví dụ
His first language is Spanish, but he speaks English fluently as well. 

Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Tây Ban Nha, nhưng anh ấy cũng nói tiếng Anh trôi chảy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng