Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
First class
Các ví dụ
Traveling first class on the train provided a quiet and relaxing experience.
Đi du lịch bằng hạng nhất trên tàu mang lại trải nghiệm yên tĩnh và thư giãn.
02
hạng nhất
the highest rank in a classification
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
first classes
03
hạng nhất
mail that includes letters and postcards and packages sealed against inspection
first class
01
hạng nhất
by first class conveyance; with first class accommodations
thông tin ngữ pháp



























