first class
Pronunciation
/ˈfɝst ˈklæs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "first class"trong tiếng Anh

First class
01

hạng nhất

the most luxurious seats on a plane, ship, or train
first class definition and meaning
Các ví dụ
Traveling first class on the train provided a quiet and relaxing experience.
Đi du lịch bằng hạng nhất trên tàu mang lại trải nghiệm yên tĩnh và thư giãn.
02

hạng nhất

the highest rank in a classification
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
first classes
03

hạng nhất

mail that includes letters and postcards and packages sealed against inspection
first class
01

hạng nhất

by first class conveyance; with first class accommodations
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng