Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Firedrake
01
rồng lửa, drake
a creature of Teutonic mythology; usually represented as breathing fire and having a reptilian body and sometimes wings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
firedrakes



























