firebird
Pronunciation
/ˈfaɪɝˌbɝd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "firebird"trong tiếng Anh

Firebird
01

chim lửa, bạo chúa đỏ

a species of flycatcher native to tropical regions of the Americas, characterized by its vibrant scarlet and black feather
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
firebirds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng