Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fire bell
01
chuông báo cháy, chuông báo động hỏa hoạn
a bell rung to give a fire alarm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fire bells
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chuông báo cháy, chuông báo động hỏa hoạn