Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Finger millet
01
kê ngón tay, ragi
a nutritious grain known for its small, finger-like grains and gluten-free properties
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
finger millets
Các ví dụ
She packed a nutritious lunchbox for her children, including finger millet crackers with a creamy hummus dip.
Cô ấy chuẩn bị một hộp cơm trưa bổ dưỡng cho con mình, bao gồm bánh quy kê ngón tay với sốt hummus kem.



























