Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fighter
01
chiến sĩ, người chiến đấu
a person who engages in combat or armed struggle, especially in a war or conflict, often risking their life to protect or defend
Các ví dụ
The fighter's dedication to their cause inspired many to join the resistance.
Sự cống hiến của chiến binh cho lý tưởng của họ đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia kháng chiến.
02
máy bay tiêm kích, chiến đấu cơ
a military aircraft that is designed to attack enemy aircraft and fly very fast
Các ví dụ
The stealth fighter was undetectable by radar, giving it a strategic advantage.
Máy bay chiến đấu tàng hình không bị radar phát hiện, mang lại lợi thế chiến lược.
03
chiến sĩ, người đấu tranh
a person who actively works to support, promote, or defend a particular cause or belief, often through persistent effort and determination
Các ví dụ
He became a renowned fighter for freedom of speech and human rights.
Ông trở thành một chiến sĩ nổi tiếng vì tự do ngôn luận và nhân quyền.
04
võ sĩ, chiến binh
an athlete who competes in combat sports, such as boxing, mixed martial arts, or kickboxing
Các ví dụ
Every karate fighter trains diligently to perfect their blocks, kicks, and punches.
Mỗi võ sĩ karate đều luyện tập chăm chỉ để hoàn thiện các đòn chặn, đá và đấm của mình.



























