fifteenth
fif
ˌfɪf
fif
teenth
ˈti:nθ
tinth

Định nghĩa và ý nghĩa của "fifteenth"trong tiếng Anh

01

thứ mười lăm, thứ mười lăm

coming or happening right after the fourteenth person or thing 
fifteenth definition and meaning
Các ví dụ
The fifteenth of March is famously known as the Ides of March in Roman history. 

Ngày mười lăm tháng Ba nổi tiếng được biết đến như Ides của tháng Ba trong lịch sử La Mã.

Fifteenth
01

thứ mười lăm, vị trí thứ mười lăm

position 15 in a countable series of things 
fifteenth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fifteenths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng