Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Feminist movement
01
phong trào nữ quyền, phong trào vì quyền lợi của phụ nữ
the movement aimed at equal rights for women
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phong trào nữ quyền, phong trào vì quyền lợi của phụ nữ