Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Felony
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
felonies
Các ví dụ
The suspect was arrested and charged with a felony after being found in possession of illegal firearms.
Nghi phạm đã bị bắt và bị buộc tội trọng tội sau khi bị phát hiện sở hữu vũ khí bất hợp pháp.
Cây Từ Vựng
felonious
felony
felon



























