fella
fe
ˈfɛ
fe
lla
falla

Định nghĩa và ý nghĩa của "fella"trong tiếng Anh

01

anh chàng, người đàn ông

a boy or man 
fella definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
fellas
giống đực số ít
fella
giống cái số ít
gal
neutral form
person
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng