Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fella
01
anh chàng, người đàn ông
a boy or man
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
fellas
giống đực số ít
fella
giống cái số ít
gal
neutral form
person
LanGeek



























