Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
federal government
/fˈɛdɚɹəl ɡˈʌvɚnmənt/
Federal government
01
chính phủ liên bang, chính quyền liên bang
the national government that holds significant authority over states or regions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The federal government manages national defense.
Chính phủ liên bang quản lý quốc phòng.



























