Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
feasibly
01
khả thi, một cách thực tế
in a practical and realistic manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The project can feasibly be completed within the given timeframe.
Dự án có thể một cách thực tế hoàn thành trong khung thời gian đã cho.
Cây Từ Vựng
feasibly
feasible
feas



























