Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
feasibly
01
khả thi, một cách thực tế
in a practical and realistic manner
Các ví dụ
She discussed the plan with the team to see if it could feasibly be executed.
Cô ấy đã thảo luận kế hoạch với nhóm để xem liệu nó có thể được thực hiện một cách khả thi không.
Cây Từ Vựng
feasibly
feasible
feas



























