Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fatuous
01
ngu ngốc, dại dột
extremely thoughtless and foolish in speech or action
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fatuous
so sánh hơn
more fatuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The politician ’s fatuous promises did nothing to address the real issues.
Những lời hứa ngớ ngẩn của chính trị gia không làm gì để giải quyết các vấn đề thực sự.
Cây Từ Vựng
fatuously
fatuousness
fatuous
fatu



























