Father's Day
Father's
fɑ:ðəz
faadhēz
Day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "Father's Day"trong tiếng Anh

Father's Day
01

Ngày của Cha, Ngày Cha

a day set aside to honor and celebrate fathers and father figures 
Father's Day definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
dạng số nhiều
Father's Days
tên riêng
Các ví dụ
They gave their dad a card on Father's Day. 

Họ đã tặng bố một tấm thiệp vào Ngày của Cha.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng