Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fat farm
01
trại giảm cân, trung tâm giảm cân
a facility or program that offers structured activities, fitness routines, and nutritional guidance to help individuals achieve weight loss and overall wellness
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fat farms
Các ví dụ
The fat farm offers a structured program with personalized meal plans.
Trại giảm cân cung cấp một chương trình có cấu trúc với kế hoạch bữa ăn cá nhân hóa.



























