fat chance
fat
fæt
fāt
chance
ʧɑ:ns
chaans

Định nghĩa và ý nghĩa của "fat chance"trong tiếng Anh

Fat chance
01

không có cơ hội nào, mơ đi

used to say that one doubts that something can ever happen or be true 
fat chance definition and meaning
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Fat chance he'll apologize after acting like that. 

Được tăng lương trong công ty này? Không có cửa với nền kinh tế hiện tại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng