fat chance
Pronunciation
/fˈæt tʃˈæns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fat chance"trong tiếng Anh

Fat chance
01

không có cơ hội nào, mơ đi

used to say that one doubts that something can ever happen or be true
fat chance definition and meaning
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Fat chance you'll win the lottery, but it's fun to dream.
Rất ít cơ hội bạn sẽ trúng xổ số, nhưng mơ ước thì vui.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng