Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fat chance
01
không có cơ hội nào, mơ đi
used to say that one doubts that something can ever happen or be true
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Fat chance you'll win the lottery, but it's fun to dream.
Rất ít cơ hội bạn sẽ trúng xổ số, nhưng mơ ước thì vui.



























