fast asleep
fast
ˈfɑ:st
faast
as
əs
ēs
leep
li:p
lip

Định nghĩa và ý nghĩa của "fast asleep"trong tiếng Anh

fast asleep
01

ngủ say, trong giấc ngủ sâu

very deep in sleep and difficult to be woken up 
fast asleep definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
Despite the noise outside, she remains fast asleep, undisturbed by the commotion. 

Mặc dù tiếng ồn bên ngoài, cô ấy vẫn ngủ say, không bị quấy rầy bởi sự ồn ào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng