Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fast asleep
01
ngủ say, trong giấc ngủ sâu
very deep in sleep and difficult to be woken up
Các ví dụ
By the time the plane takes off, the passengers will hopefully be fast asleep, ready for a restful journey.
Đến khi máy bay cất cánh, hy vọng rằng các hành khách sẽ ngủ say, sẵn sàng cho một hành trình nghỉ ngơi.



























