Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fashion designer
01
nhà thiết kế thời trang, nhà tạo mẫu
a person who designs stylish clothes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fashion designers
Các ví dụ
At the workshop, the fashion designer taught students about sustainable materials.
Tại hội thảo, nhà thiết kế thời trang đã dạy học sinh về các vật liệu bền vững.



























