Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fashion designer
01
nhà thiết kế thời trang, nhà tạo mẫu
a person who designs stylish clothes
Các ví dụ
She 's a young fashion designer with innovative ideas.
Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang trẻ với những ý tưởng đổi mới.



























