Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fascicle
01
bó, fascicle
a bundle of muscle fibers or nerve fibers bound together by connective tissue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fascicles
02
tập, kỳ
an installment of a printed work



























