fascicle
fasc
ˈfæs
fās
icle
ɪəkl
iekl
fascicule

Định nghĩa và ý nghĩa của "fascicle"trong tiếng Anh

Fascicle
01

, fascicle

a bundle of muscle fibers or nerve fibers bound together by connective tissue 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fascicles
02

tập, kỳ

an installment of a printed work 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng