farm team
farm
fɑ:m
faam
team
ti:m
tim

Định nghĩa và ý nghĩa của "farm team"trong tiếng Anh

Farm team
01

đội trẻ, đội hạng dưới

a minor league team, especially in baseball, affiliated with a major league club where players develop before potentially joining the major league roster 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
farm teams
Các ví dụ
He was scouted by the major league team while playing for their farm team. 

Anh ấy đã được đội bóng lớn phát hiện khi đang chơi cho đội trẻ của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng