Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Farewell
01
tạm biệt, chia tay
a word or phrase used to bid goodbye to someone when parting, typically conveying good wishes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
farewells
02
tạm biệt, chia tay
the act of departing politely
Cây Từ Vựng
farewell
fare
well



























