fandango
fan
fæn
fān
dan
ˈdæn
dān
go
gəʊ
gew
mango

Định nghĩa và ý nghĩa của "fandango"trong tiếng Anh

fandango
01

fandango, sắc hồng-tím đậm và rực rỡ

having a bold and vibrant shade of pink-purple, often with a reddish or magenta undertone 
fandango definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fandango
so sánh hơn
more fandango
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fandango dress she wore added a festive touch to the occasion. 

Chiếc váy fandango cô ấy mặc đã thêm một nét lễ hội vào dịp này.

Fandango
01

một điệu nhảy dân gian Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha sôi động với động tác chân nhanh và tiếng lách cách của castanet, một vũ điệu dân gian Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha sống động

a lively Spanish or Portuguese folk dance with fast footwork and castanet clicking 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fandangos
Các ví dụ
They performed the fandango at the cultural festival. 

Họ đã biểu diễn điệu fandango tại lễ hội văn hóa.

02

fandango, điệu nhảy Tây Ban Nha

a couple dance music in triple time, accompanied by tambourine or castanets, with rapid lively moves, originally from Spain 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng