amphibious
am
æm
ām
phi
ˈfɪ
fi
bious
biəs
biēs
British pronunciation
/æmfˈɪbɪəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amphibious"trong tiếng Anh

amphibious
01

lưỡng cư, có thể sống cả trên cạn và dưới nước

(of animals) capable of surviving both on land and in water
example
Các ví dụ
Amphibious species, like otters, have evolved to hunt in water and rest on land.
Các loài lưỡng cư, như rái cá, đã tiến hóa để săn mồi dưới nước và nghỉ ngơi trên cạn.
02

lưỡng cư, được điều chỉnh để hoạt động cả trên cạn và dưới nước

adapted to operate both on land and in water
example
Các ví dụ
The amphibious design of the car made it ideal for navigating flooded streets.
Thiết kế lưỡng cư của chiếc xe khiến nó trở nên lý tưởng để di chuyển trên những con đường ngập nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store