family man
fa
ˈfæ
mi
mi
ly man
li mæn
li mān
British pronunciation
/fˈamɪli mˈan/

Định nghĩa và ý nghĩa của "family man"trong tiếng Anh

Family man
01

người đàn ông của gia đình, người cha trong gia đình

a person who is very dedicated to and involved with their family
example
Các ví dụ
He ’s known as a true family man, always spending weekends with his kids.
Anh ấy được biết đến như một người đàn ông của gia đình thực sự, luôn dành những ngày cuối tuần với con cái.
Despite his busy work schedule, he makes sure to be a family man by attending all family events.
Mặc dù lịch trình làm việc bận rộn, anh ấy luôn đảm bảo là một người đàn ông của gia đình bằng cách tham dự tất cả các sự kiện gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store