falsely
fal
ˈfɔ:l
fawl
sely
sli
sli

Định nghĩa và ý nghĩa của "falsely"trong tiếng Anh

01

giả dối, đạo đức giả

in a way that lacks sincerity or genuine feeling 
falsely definition and meaning
không tán thành
Các ví dụ
She nodded falsely, pretending to agree with the proposal. 

Cô ấy gật đầu giả tạo, giả vờ đồng ý với đề xuất.

02

một cách sai lầm, không đúng

in a way that is not correct 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She falsely accused him of stealing. 

Cô ấy sai lầm buộc tội anh ta ăn trộm.

2.1

một cách giả dối, một cách gian lận

in a way that is dishonest or against legal or procedural standards 
Các ví dụ
He was convicted for falsely reporting his income on tax forms. 

Anh ta bị kết án vì khai báo sai sự thật về thu nhập của mình trên các tờ khai thuế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng