fair weather
fair
ˈfeə
fe
wea
ve
ther
ðə
dhē

Định nghĩa và ý nghĩa của "fair weather"trong tiếng Anh

Fair weather
01

thời tiết ôn hòa, thời tiết đẹp

moderate weather; suitable for outdoor activities 
fair weather definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng