Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fair weather
01
thời tiết ôn hòa, thời tiết đẹp
moderate weather; suitable for outdoor activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thời tiết ôn hòa, thời tiết đẹp