Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fair and square
01
done honestly, justly, or without disobeying any rules
tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
She won the match fair and square.
fair-and-square
01
công bằng và trung thực, ngay thẳng
just and honest
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fair-and-square
so sánh hơn
more fair-and-square
không phân cấp được



























