fahrenheit
fah
ˈfæ
ren
rən
rēn
heit
haɪt
hait

Định nghĩa và ý nghĩa của "Fahrenheit"trong tiếng Anh

fahrenheit
01

Fahrenheit, liên quan đến thang đo Fahrenheit

related to or using a temperature scale on which water boils at 212° and freezes at 32° 
Fahrenheit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The forecast said it would be 86 degrees Fahrenheit today. 

Dự báo nói rằng hôm nay sẽ là 86 độ Fahrenheit.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng