Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fahrenheit
01
Fahrenheit, liên quan đến thang đo Fahrenheit
related to or using a temperature scale on which water boils at 212° and freezes at 32°
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Summer temperatures can reach over 100 degrees Fahrenheit in some areas.
Nhiệt độ mùa hè có thể vượt quá 100 độ Fahrenheit ở một số khu vực.



























