Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fad diet
01
chế độ ăn kiêng thịnh hành, chế độ ăn kiêng thần kỳ
a diet that gains sudden popularity and often promises rapid weight loss through unconventional methods, but may lack scientific support or long-term effectiveness
Các ví dụ
Fad diets usually rely on restrictive eating patterns that may be difficult to maintain in the long run.
Chế độ ăn kiêng nhất thời thường dựa vào các mô hình ăn uống hạn chế có thể khó duy trì về lâu dài.



























