fabled
Pronunciation
/ˈfeɪbəɫd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fabled"trong tiếng Anh

01

huyền thoại, thần thoại

(of stories or creatures) originating from a myth or legend
fabled definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The fabled phoenix is a mythical bird that is said to rise from its ashes, symbolizing rebirth.
Chim phượng hoàng huyền thoại là một loài chim thần thoại được cho là tái sinh từ tro tàn của chính nó, tượng trưng cho sự tái sinh.
02

huyền thoại, thần thoại

famous or well-known for being exceptional or rare
Các ví dụ
The fabled artist is renowned for his groundbreaking and influential works in modern art.
Nghệ sĩ huyền thoại nổi tiếng với những tác phẩm đột phá và có ảnh hưởng trong nghệ thuật hiện đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng