Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fabled
01
huyền thoại, thần thoại
(of stories or creatures) originating from a myth or legend
Các ví dụ
The fabled phoenix is a mythical bird that is said to rise from its ashes, symbolizing rebirth.
Phượng hoàng huyền thoại là một loài chim thần thoại được cho là tái sinh từ tro tàn của chính nó, tượng trưng cho sự tái sinh.
02
huyền thoại, thần thoại
famous or well-known for being exceptional or rare
Các ví dụ
The fabled artist is renowned for his groundbreaking and influential works in modern art.
Nghệ sĩ huyền thoại nổi tiếng với những tác phẩm đột phá và có ảnh hưởng trong nghệ thuật hiện đại.



























