Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eye of ra
01
mắt của Ra, mắt của Horus
an ancient Egyptian symbol of protection, power, and good health
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eyes of ra
tên riêng



























