exulting
e
ɪ
i
xul
ˈgzəl
gzēl
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/ɛɡzˈʌltɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exulting"trong tiếng Anh

exulting
01

hân hoan, vui mừng khôn xiết

showing or feeling great joy, often as a result of an achievement or victory
example
Các ví dụ
After the race, the exulting athletes were met with applause from the crowd.
Sau cuộc đua, các vận động viên hân hoan đã được đón nhận với tiếng vỗ tay từ đám đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store