exulting
ex
ɛg
eg
ul
ˈzʌl
zal
ting
tɪng
ting
exactingexistingexaltingexciting

Định nghĩa và ý nghĩa của "exulting"trong tiếng Anh

exulting
01

hân hoan, vui mừng khôn xiết

showing or feeling great joy, often as a result of an achievement or victory 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most exulting
so sánh hơn
more exulting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The exulting team celebrated their victory late into the night. 

Đội hân hoan đã ăn mừng chiến thắng của họ đến tận đêm khuya.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng