extra time
ext
ˈɛkst
ekst
ra
time
taɪm
taim
/ˈɛkstɹə tˈaɪm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "extra time"trong tiếng Anh

Extra time
01

thời gian bù giờ

playing time beyond regulation, to break a tie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng