Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Extent
01
mức độ, phạm vi
the point or degree to which something extends
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
extents
02
phạm vi, quy mô
size or scale of an object, space, or area
Các ví dụ
The extent of the damage caused by the storm was evident in the fallen trees and damaged buildings.
Mức độ thiệt hại do cơn bão gây ra rõ ràng ở những cây đổ và các tòa nhà bị hư hại.



























