extent
Pronunciation
/ɪkˈstɛnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "extent"trong tiếng Anh

Extent
01

mức độ, phạm vi

the point or degree to which something extends
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
extents
02

phạm vi, quy mô

size or scale of an object, space, or area
Các ví dụ
The extent of the desert's vastness was overwhelming as far as the eye could see.
Quy mô của sự rộng lớn của sa mạc là áp đảo xa như mắt có thể nhìn thấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng