Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Extent
01
mức độ, phạm vi
the point or degree to which something extends
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
extents
02
phạm vi, quy mô
size or scale of an object, space, or area
Các ví dụ
The extent of the desert's vastness was overwhelming as far as the eye could see.
Quy mô của sự rộng lớn của sa mạc là áp đảo xa như mắt có thể nhìn thấy.



























