Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Extension cord
01
dây nối dài, dây kéo dài
a flexible electric cable that allows you to connect an electrical device to a power outlet farther away than its own cord reaches
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
extension cords
Các ví dụ
I plugged the lamp into an extension cord to reach the far corner of the room.
Tôi cắm đèn vào một dây nối dài để với tới góc xa của căn phòng.



























