expository
ex
ˈɪks
iks
po
po
si
zi
to
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "expository"trong tiếng Anh

expository
01

giải thích, trình bày

intended to explain and present information in a detailed manner 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The textbook is written in an expository style. 

Sách giáo khoa được viết theo phong cách giải thích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng