Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exploratory
01
thăm dò, khám phá
involving or intended for the purpose of discovering or investigating something new or unknown
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The scientists conducted an exploratory mission to the uncharted island to study its unique ecosystem.
Các nhà khoa học đã tiến hành một nhiệm vụ thám hiểm đến hòn đảo chưa được khám phá để nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của nó.
Cây Từ Vựng
nonexploratory
unexploratory
exploratory
explore



























