Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exotic belly dancer
/ɛɡzˈɒtɪk bˈɛlɪ dˈansə/
Exotic belly dancer
01
vũ công bụng kỳ lạ, người múa bụng độc đáo
a woman who performs a solo belly dance
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vũ công bụng kỳ lạ, người múa bụng độc đáo