Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exclusive
Các ví dụ
The boutique carries exclusive designer clothing lines that are not available in other stores.
Cửa hàng thời trang mang những dòng quần áo thiết kế độc quyền không có ở các cửa hàng khác.
Các ví dụ
His exclusive attention to detail made his work stand out.
Sự chú ý đặc biệt của anh ấy đến từng chi tiết đã làm nổi bật công việc của anh ấy.
03
độc quyền, dành riêng
restricted or limited to a select group, often offering premium quality or services to a specific, privileged audience
Các ví dụ
The resort offers exclusive packages for VIP guests.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp các gói độc quyền cho khách VIP.
04
độc quyền, chung thủy
committed to a romantic or sexual relationship with one person, without involvement with others
Các ví dụ
Their exclusive status meant no dating anyone else.
Tình trạng độc quyền của họ có nghĩa là không hẹn hò với bất kỳ ai khác.
Exclusive
01
tin độc quyền, tin giật gân
a news story that has not been reported or published by any other news organization or agency
Các ví dụ
The magazine 's exclusive on the political scandal caused a media frenzy.
Bài độc quyền của tạp chí về vụ bê bối chính trị đã gây ra cơn sốt truyền thông.
Cây Từ Vựng
exclusively
exclusiveness
unexclusive
exclusive
exclu



























