Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
excessively
Các ví dụ
The noise from the construction site became excessively disruptive.
Tiếng ồn từ công trường trở nên quá mức gây rối.
Cây Từ Vựng
excessively
excessive
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng