Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
excessively
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The prices were raised excessively, causing dissatisfaction among customers.
Giá cả đã được nâng lên quá mức, gây ra sự bất mãn trong số khách hàng.
Cây Từ Vựng
excessively
excessive



























