examiner
e
ɪ
i
xa
ˈgzæ
gzā
mi
ner
nɜr
nēr
/ɛɡzˈæmɪnɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "examiner"trong tiếng Anh

Examiner
01

giám khảo, thanh tra

an investigator who observes carefully
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
examiners
02

giám khảo, người chấm thi

someone who administers a test to determine your qualifications
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng