ex-wife
Pronunciation
/ˈɛkˈswaɪf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ex-wife"trong tiếng Anh

Ex-wife
01

vợ cũ, người vợ cũ

a woman who was previously married to someone but is no longer their spouse due to a divorce or legal separation
ex-wife definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ex-wives
Các ví dụ
She shared her experiences as an ex-wife in a magazine article.
Cô ấy đã chia sẻ kinh nghiệm của mình với tư cách là người vợ cũ trong một bài báo tạp chí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng