ex-wife
ex
ɛks
eks
wife
waɪf
vaif

Định nghĩa và ý nghĩa của "ex-wife"trong tiếng Anh

Ex-wife
01

vợ cũ, người vợ cũ

a woman who was previously married to someone but is no longer their spouse due to a divorce or legal separation 
ex-wife definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ex-wives
Các ví dụ
He maintains a friendly relationship with his ex-wife. 

Anh ấy duy trì mối quan hệ thân thiện với người vợ cũ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng