Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ex-wife
01
vợ cũ, người vợ cũ
a woman who was previously married to someone but is no longer their spouse due to a divorce or legal separation
Các ví dụ
She shared her experiences as an ex-wife in a magazine article.
Cô ấy đã chia sẻ kinh nghiệm của mình với tư cách là người vợ cũ trong một bài báo tạp chí.



























